Cấy chỉ điều trị đau vùng cổ tay do viêm bao gân De Quervain

Cơ xương khớp - 21/09/2026

Viêm bao gân De Quervain (hội chứng De Quervain) thường gặp trong nhóm bệnh lý gân vùng cổ tay và bàn tay. Bệnh thường gặp ở nữ, tuổi từ 30 đến 50, phụ nữ mang thai và sau sinh; các động tác sử dụng ngón cái, cổ tay lặp đi lặp lại, đặc biệt khi bế em bé hoặc thực hiện các động tác cầm nắm, xoay cổ tay nhiều có thể làm xuất hiện hoặc làm nặng thêm triệu chứng. Bình thường, gân cơ dạng dài và cơ duỗi ngắn ngón cái trượt dễ dàng trong bao gân ở vùng cổ tay. Khi bao gân dày lên và khoang chứa gân bị hẹp sẽ cản trở sự trượt của gân, gây đau và hạn chế vận động ngón cái.

Viêm bao gân De Quervain biểu hiện như thế nào?

Sưng đau vùng mỏm trâm quay, đau tăng khi vận động ngón tay cái, có thể đau liên tục và tăng về đêm. Đau có thể lan ra ngón cái và lan lên cẳng tay. Sờ có thể thấy bao gân dày lên, ấn đau. Khi vận động ngón cái đôi khi có thể nghe hoặc cảm nhận tiếng lạo xạo.

Nghiệm pháp Finkelstein/Eichhoff: gấp ngón cái vào trong lòng bàn tay, nắm các ngón tay trùm lên ngón cái, sau đó nghiêng cổ tay về phía trụ. Nếu người bệnh thấy đau chói vùng gân cơ dạng dài và gân cơ duỗi ngắn ngón cái hoặc vùng mỏm trâm quay thì gợi ý viêm bao gân De Quervain. Chẩn đoán cần kết hợp triệu chứng và thăm khám lâm sàng.

Viêm bao gân De Quervain cần phân biệt với các bệnh nào?

– Viêm màng hoạt dịch khớp cổ tay.

– Thoái hóa khớp bàn – thang ngón cái.

– Viêm bao hoạt dịch gân cơ duỗi cổ tay quay ngắn và gân cơ duỗi cổ tay quay dài (hội chứng giao nhau).

– Chèn ép nhánh nông thần kinh quay.

Bệnh có được điều trị khỏi hoàn toàn?

Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh. Nếu phát hiện bệnh trong giai đoạn sớm thì người bệnh có thể đạt kết quả điều trị tốt, hạn chế biến chứng, rút ngắn thời gian và giảm chi phí điều trị. Kết quả điều trị còn phụ thuộc vào mức độ bệnh, thời gian mắc bệnh và khả năng hạn chế các yếu tố gây quá tải lên gân.

Điều trị bằng các phương pháp nào?

Theo Y học hiện đại:

– Điều trị ban đầu gồm nghỉ ngơi, hạn chế các động tác gây đau, chườm lạnh, thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) ngắn hạn khi phù hợp, vật lý trị liệu và các bài tập vận động.

– Nẹp cố định ngón cái – cổ tay có thể được sử dụng trong một số trường hợp.

– Tiêm corticosteroid vào bao gân là một phương pháp điều trị bảo tồn có thể được chỉ định tùy tình trạng người bệnh.

– Phẫu thuật giải phóng bao gân bị hẹp được cân nhắc đối với những trường hợp kéo dài hoặc không đáp ứng với điều trị bảo tồn.

Theo Y học cổ truyền và các phương pháp phối hợp:

Các phương pháp không dùng thuốc được ứng dụng trong điều trị viêm bao gân De Quervain như châm cứu, cấy chỉ, xoa bóp bấm huyệt; có thể phối hợp với các phương pháp vật lý trị liệu như siêu âm trị liệu, laser tùy tình trạng người bệnh.

Trong thực hành lâm sàng, cấy chỉ có thể được bác sĩ lựa chọn ở một số trường hợp viêm bao gân De Quervain phù hợp nhằm giảm đau và cải thiện chức năng vận động.

Phương pháp cấy chỉ có tác động thế nào?

Viêm bao gân De Quervain thuộc nhóm bệnh lý phần mềm vùng cổ tay – bàn tay. Trong thực hành cơ xương khớp còn gặp nhiều bệnh lý phần mềm quanh khớp khác như: viêm quanh khớp vai; các bệnh lý gân tại bàn tay như viêm bao gân De Quervain, ngón tay lò xo; hội chứng ống cổ tay; viêm gân tại khuỷu tay như tennis elbow, viêm lồi cầu trong xương cánh tay; các bệnh lý gân vùng gối như viêm gân cơ tứ đầu, viêm gân chân ngỗng, viêm gân bánh chè; kén khoeo; viêm gân ở bàn chân, viêm gân Achilles, viêm cân gan chân…

Cấu trúc và thành phần của gân

Gân có cấu trúc được sắp xếp có thứ tự gồm các phân tử collagen, fibril collagen, sợi collagen, bó sợi và cuối cùng hình thành cấu trúc gân. Đơn vị gân được bao quanh bởi các lớp mô liên kết giúp giảm ma sát giữa gân và các cấu trúc lân cận.

Collagen chiếm phần lớn thành phần chất nền ngoại bào của gân, khoảng 65 – 80% trọng lượng khô, trong đó chủ yếu là collagen type I. Một lượng nhỏ collagen type III và các type collagen khác tham gia vào cấu trúc, tổ chức và quá trình sửa chữa gân. Ngoài collagen còn có các proteoglycan như aggrecan, decorin và glycoprotein như elastin, fibronectin, tenascin-C có vai trò trong đặc tính cơ học, tổ chức chất nền ngoại bào và quá trình thích nghi, sửa chữa của gân. Aggrecan có khả năng gắn với phân tử nước và tham gia chống lại lực nén; decorin tham gia điều hòa cấu trúc các fibril collagen. Elastin, fibronectin và tenascin-C cũng liên quan đến tính ổn định cơ học và quá trình sửa chữa mô gân.

Cơ chế bệnh sinh

Tình trạng sử dụng quá mức có thể xảy ra ở nhiều gân trong cơ thể, thường ở những điểm bám xương nhưng cũng có thể xảy ra ở phần giữa gân. Các vị trí thường gặp gồm gân Achilles, gân chóp xoay vai, các gân bám ở khuỷu tay, gân duỗi ngón tay cái, gân gấp các ngón tay…

Bệnh lý gân có thể liên quan đến tình trạng gân phải dự trữ, truyền và giải phóng năng lượng lặp đi lặp lại trong quá trình chịu tải. Khi tải trọng lặp lại vượt quá khả năng thích nghi của mô, cấu trúc và chuyển hóa của gân có thể bị thay đổi. Ngoài tải trọng cơ học là yếu tố ngoại sinh, các yếu tố nội sinh như đặc điểm sinh cơ học, thành phần cơ thể, tuổi, giới và tình trạng sức khỏe cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng thích nghi của gân.

Tác động của mức độ tải trọng cơ học lên gân

Gân là mô có khả năng thích nghi với lực tác động trong quá trình vận động. Mức độ tải trọng khác nhau sẽ tạo ra những đáp ứng khác nhau của tế bào gân, cấu trúc collagen và chất nền ngoại bào.

Khi tải trọng quá thấp, chẳng hạn gân ít được vận động hoặc bị bất động trong thời gian dài, kích thích cơ học lên gân giảm. Khi đó, hoạt động tổng hợp collagen và quá trình duy trì cấu trúc gân có thể giảm theo, làm giảm khả năng thích nghi của gân với vận động. Vì vậy, việc hoàn toàn không sử dụng gân trong thời gian dài cũng không có lợi cho quá trình phục hồi.

Khi tải trọng ở mức vừa phải và phù hợp, gân nhận được kích thích cơ học cần thiết để duy trì và thích nghi cấu trúc. Các tế bào gân tăng hoạt động tổng hợp và tái cấu trúc collagen, đồng thời điều chỉnh tổ chức của chất nền ngoại bào. Quá trình này giúp gân thích nghi dần với lực tác động và là một trong những cơ sở của các chương trình tập vận động, phục hồi chức năng có kiểm soát trong bệnh lý gân.

Khi tải trọng quá mức hoặc lặp đi lặp lại vượt quá khả năng thích nghi và phục hồi của gân, sự cân bằng giữa tổng hợp và thoái giáng collagen có thể bị rối loạn. Cấu trúc collagen có thể trở nên kém tổ chức hơn, hoạt động của tế bào gân thay đổi và xuất hiện các đáp ứng sinh học liên quan đến quá trình tổn thương và tái cấu trúc mô. Nếu tình trạng kéo dài, cấu trúc và chức năng của gân có thể bị ảnh hưởng.

Vì vậy, đối với bệnh lý gân, vấn đề không đơn thuần là “vận động nhiều” hay “vận động ít”, mà còn liên quan đến mức độ tải, tần suất lặp lại và khả năng phục hồi của mô. Tải trọng phù hợp giúp gân thích nghi; ngược lại, tải trọng quá thấp hoặc quá mức đều có thể ảnh hưởng bất lợi đến cấu trúc và chức năng của gân.

Những thay đổi về cấu trúc và chuyển hóa collagen khi mô chịu tải cũng là một trong những cơ sở để nghiên cứu các phương pháp tác động lên quá trình đáp ứng và sửa chữa mô. Khi cấy chỉ PDO (Polydioxanone), một loại polymer tổng hợp tự tiêu được sử dụng trong y khoa, sự hiện diện của chỉ trong mô tạo ra phản ứng sinh học tại chỗ trong thời gian chỉ tồn tại và tự tiêu. Một số nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô mềm ghi nhận chỉ PDO có thể làm tăng hoạt động của nguyên bào sợi và sự hình thành collagen quanh vị trí đặt chỉ.

Từ cơ sở này, tác động tại chỗ của chỉ PDO đối với mô mềm là một trong những cơ chế sinh học được quan tâm khi nghiên cứu cấy chỉ. Tuy nhiên, các dữ liệu về tăng sinh collagen của PDO hiện chủ yếu đến từ nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô mềm và chưa đủ để khẳng định đây là cơ chế trực tiếp giúp tái cấu trúc tổn thương gân trong viêm bao gân De Quervain. Việc chỉ định cấy chỉ cần dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh, vị trí tổn thương, đánh giá Y học cổ truyền và các phương pháp điều trị phối hợp.

Dự phòng như thế nào?

– Tránh các hoạt động bàn tay, cổ tay lặp đi lặp lại trong thời gian dài; cần xen kẽ thời gian nghỉ ngơi hợp lý. Cũng cần tập luyện để duy trì khả năng vận động và sức mạnh của gân cơ vùng cổ tay, bàn tay bằng những bài tập phù hợp.

– Không nên tự xoa bóp mạnh bằng thuốc rượu, dầu nóng khi vùng cổ tay đang sưng đau vì có thể làm triệu chứng khó chịu hơn.

– Không nên tự nắn bẻ khớp vì có nguy cơ làm tổn thương thêm vùng gân và khớp.

– Nên duy trì chế độ ăn cân đối, đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt ở phụ nữ mang thai, sau sinh và người lớn tuổi. Việc bổ sung calci, vitamin hoặc các vi chất khác nên dựa trên nhu cầu dinh dưỡng và chỉ định phù hợp, không xem đây là biện pháp điều trị đặc hiệu viêm bao gân De Quervain.

Nếu triệu chứng kéo dài, tái diễn hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, nên đi khám để được đánh giá đúng nguyên nhân.

Bác sĩ Chuyên khoa II – Võ Văn Long

Trưởng Đơn vị Điều trị ban ngày

Lịch khám Sáng thứ 2 – Chiều thứ 6 hàng tuần

————————————–

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM – Cơ sở 3

221B Hoàng Văn Thụ – Phường Phú Nhuận – TPHCM

Thời gian hoạt động:

– Thứ 2 đến Thứ 6 sáng từ 7h00 – 11h30, chiều từ 13h00 – 16h30.

– Thứ 7 từ 7h00 – 11h30, chiều Thứ 7 và ngày Chủ Nhật nghỉ.

Điện thoại: 02838.444.771 – 02838.420.070