Loãng xương: Đừng đợi đến khi gãy xương mới biết xương yếu

Cơ xương khớp - 24/07/2026

Loãng xương là một rối loạn chuyển hóa của bộ xương làm giảm sức mạnh của xương, khiến xương trở nên giòn và dễ gãy hơn. Điều đáng lưu ý là bệnh thường diễn tiến âm thầm trong nhiều năm, hầu như không gây triệu chứng rõ ràng cho đến khi xảy ra gãy xương.

Nhiều người chỉ phát hiện mình bị loãng xương sau một lần té nhẹ như gãy cổ xương đùi, gãy cổ tay, hoặc khi xuất hiện đau lưng, giảm chiều cao, gù lưng do xẹp đốt sống. Ở người lớn tuổi, gãy xương do loãng xương không chỉ gây đau mà còn có thể làm giảm khả năng vận động, mất khả năng tự chăm sóc và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Vì vậy, phát hiện sớm và điều trị trước khi xảy ra gãy xương là mục tiêu quan trọng nhất..

Ai có nguy cơ bị loãng xương?

Tuổi càng cao, nguy cơ mất xương càng tăng. Phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới, đặc biệt sau mãn kinh do sự suy giảm estrogen làm quá trình mất xương diễn ra nhanh hơn. Nguy cơ loãng xương cũng tăng ở những người:

– Có thể trạng gầy, cân nặng thấp.

– Từng bị gãy xương sau một chấn thương nhẹ.

– Có cha hoặc mẹ từng bị gãy cổ xương đùi.

– Ít vận động hoặc phải bất động kéo dài.

– Hút thuốc lá hoặc uống nhiều rượu bia.

– Chế độ ăn thiếu canxi, vitamin D hoặc dinh dưỡng không đầy đủ.

Một số bệnh lý cũng làm tăng nguy cơ mất xương như viêm khớp dạng thấp, bệnh viêm mạn tính, cường giáp, cường cận giáp, suy sinh dục, bệnh thận mạn hoặc các bệnh đường tiêu hóa gây kém hấp thu.

Đặc biệt cần lưu ý người phải sử dụng glucocorticoid hay corticoid kéo dài, ví dụ prednisone hoặc prednisolone. Việc dùng thuốc này trong nhiều tháng có thể làm xương mất nhanh và tăng nguy cơ gãy xương. Vì vậy, những người dự kiến sử dụng corticoid kéo dài nên được đánh giá nguy cơ loãng xương sớm, thay vì chờ đến khi xuất hiện triệu chứng.

Khi nào nên tầm soát loãng xương?

Phương pháp phổ biến để đánh giá mật độ khoáng xương là đo mật độ xương bằng DXA, thường thực hiện tại cột sống thắt lưng và vùng hông.

– Phụ nữ ≥ 65 tuổi nên được tầm soát loãng xương. Phụ nữ sau mãn kinh < 65 tuổi cũng nên được đánh giá nếu có các yếu tố nguy cơ.

– Nhiều hướng dẫn chuyên ngành cũng khuyến nghị đo mật độ xương ở nam giới ≥ 70 tuổi, hoặc từ 50 – 69 tuổi nếu có yếu tố nguy cơ.

Ngoài yếu tố tuổi, nên nghĩ đến việc đánh giá loãng xương sớm khi:

– Đã từng gãy xương sau tuổi 50, đặc biệt sau té ngã hoặc chấn thương nhẹ.

Có giảm chiều cao rõ, gù lưng hoặc đau lưng mới xuất hiện không rõ nguyên nhân.

– Có bệnh lý làm tăng nguy cơ mất xương.

– Đang hoặc chuẩn bị sử dụng corticoid kéo dài.

– Đang điều trị loãng xương và cần theo dõi đáp ứng.

Không phải tất cả người bệnh đều cần đo DXA lại sau một khoảng thời gian giống nhau. Thời điểm kiểm tra lại phụ thuộc vào tuổi, kết quả ban đầu, nguy cơ gãy xương và loại thuốc đang sử dụng.

Khi nào được chẩn đoán loãng xương?

Ở phụ nữ sau mãn kinh và nam giới ≥ 50 tuổi, kết quả DXA thường được đánh giá bằng chỉ số T-score:

– T-score từ –1,0 trở lên: mật độ xương trong giới hạn bình thường.

– T-score dưới –1,0 nhưng trên –2,5: mật độ xương thấp, thường gọi là thiếu xương.

– T-score ≤ –2,5: loãng xương.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào một con số T-score. Một người đã từng bị gãy cổ xương đùi hoặc gãy đốt sống do chấn thương nhẹ có thể được xem là có loãng xương trên lâm sàng và cần được điều trị, ngay cả khi T-score chưa thấp đến –2,5.

Ở người có mật độ xương giảm nhưng chưa đạt ngưỡng loãng xương, bác sĩ sẽ xem xét thêm tuổi, tiền sử gãy xương, bệnh lý đi kèm, việc sử dụng corticoid và có thể sử dụng công cụ như FRAX để ước tính nguy cơ gãy xương trong 10 năm.

Nói cách khác, điều trị loãng xương không chỉ dựa vào kết quả đo mật độ xương mà cần đánh giá toàn bộ nguy cơ gãy xương của từng người bệnh.

Khi nào cần điều trị bằng thuốc?

Điều trị đặc hiệu thường được xem xét khi người bệnh thuộc một trong các nhóm sau:

– Đã có gãy xương do loãng xương, đặc biệt là gãy đốt sống hoặc gãy cổ xương đùi.

– Có T-score ≤ –2,5 tại vị trí đo phù hợp.

– Có mật độ xương thấp nhưng nguy cơ gãy xương trong tương lai cao.

– Có nguy cơ mất xương cao do bệnh lý hoặc sử dụng corticoid kéo dài.

Việc lựa chọn thuốc phải được cá thể hóa dựa trên tuổi, mức độ loãng xương, nguy cơ gãy xương, chức năng thận, bệnh lý tiêu hóa, các bệnh đi kèm và khả năng tuân thủ điều trị.

Ăn uống thế nào để bảo vệ xương?

Canxi và vitamin D là nền tảng quan trọng trong phòng ngừa và điều trị loãng xương. Nhu cầu canxi hằng ngày của người trưởng thành thường khoảng 1.000 – 1.200 mg, tùy tuổi và giới. Nên ưu tiên canxi từ thực phẩm như sữa và các sản phẩm từ sữa, cá nhỏ ăn cả xương, đậu phụ, các loại đậu và rau xanh. Không phải ai cũng cần uống viên canxi. Chỉ nên bổ sung khi lượng canxi từ khẩu phần ăn chưa đáp ứng đủ nhu cầu và cần tính tổng lượng canxi từ cả thực phẩm lẫn thuốc bổ sung.

Vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi và duy trì chức năng cơ – xương. Ở người lớn tuổi, người ít tiếp xúc ánh nắng, có nguy cơ thiếu vitamin D hoặc đang điều trị loãng xương, bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung phù hợp.

Bên cạnh đó, chế độ ăn cần đủ đạm. Cơ bắp khỏe giúp giữ thăng bằng tốt hơn và giảm nguy cơ té ngã.

Vận động là một phần không thể thiếu của điều trị. Tập luyện thường xuyên giúp duy trì sức mạnh của xương, tăng sức cơ và cải thiện khả năng giữ thăng bằng. Các hình thức vận động có lợi gồm:

– Đi bộ, leo cầu thang hoặc các bài tập chịu trọng lượng cơ thể.

– Tập kháng lực để tăng sức mạnh cơ.

– Các bài tập thăng bằng và phối hợp như Thái Cực Quyền.

Người đã bị loãng xương nặng hoặc từng gãy lún đốt sống cần được hướng dẫn riêng. Nên tránh các động tác gập hoặc xoắn cột sống quá mức, cúi gập sâu hoặc mang vác nặng không phù hợp. Mục tiêu không phải tập càng nhiều càng tốt mà là duy trì vận động đều đặn và an toàn.

Điều trị loãng xương không chỉ là uống canxi

Một hiểu lầm khá phổ biến là chỉ cần uống canxi và vitamin D khi bị loãng xương. Thực tế, canxi và vitamin D chỉ là nền tảng hỗ trợ. Ở người có nguy cơ gãy xương cao, cần sử dụng thuốc điều trị đặc hiệu. Một trong những nhóm thuốc phổ biến nhất là bisphosphonate, bao gồm alendronate, risedronate, zoledronic acid và ibandronate. Tùy từng loại, thuốc có thể dùng theo tuần, theo tháng hoặc truyền tĩnh mạch mỗi năm.

Với bisphosphonate dạng uống, người bệnh thường phải uống vào buổi sáng khi bụng đói với nước lọc, sau đó giữ tư thế ngồi hoặc đứng thẳng và chưa ăn uống trong một khoảng thời gian theo hướng dẫn. Cách dùng đúng giúp thuốc hấp thu tốt và giảm kích ứng thực quản.

Với zoledronic acid truyền tĩnh mạch, cần kiểm tra chức năng thận, canxi và tình trạng vitamin D trước điều trị. Một số người có thể bị sốt nhẹ, đau mỏi cơ hoặc cảm giác giống cúm trong vài ngày sau lần truyền đầu tiên. Các biến cố như hoại tử xương hàm hoặc gãy xương đùi không điển hình có thể xảy ra nhưng rất hiếm ở liều điều trị loãng xương. Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc chỉ vì lo ngại những tác dụng phụ hiếm gặp này.

Có phải điều trị suốt đời không?

Với nhóm bisphosphonate, điều trị sau khoảng 3 năm đối với zoledronic acid truyền tĩnh mạch. Hoặc khoảng 5 năm đối với thuốc uống. Bác sĩ thường sẽ đánh giá lại nguy cơ gãy xương. Nếu nguy cơ đã giảm và mật độ xương ổn định, một số người có thể được cân nhắc tạm ngưng thuốc trong một khoảng thời gian, còn gọi là “khoảng nghỉ thuốc”. Ngược lại, nếu người bệnh vẫn có nguy cơ cao, mật độ xương còn rất thấp, tuổi cao hoặc xuất hiện gãy xương mới, việc điều trị có thể cần tiếp tục lâu hơn hoặc chuyển sang thuốc khác.

Ngay cả khi được nghỉ thuốc, người bệnh vẫn phải duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp, vận động, phòng ngừa té ngã và tái khám định kỳ. Loãng xương thường không gây đau trong giai đoạn đầu. Vì vậy, cảm giác “tôi vẫn khỏe, vẫn đi lại bình thường” không có nghĩa là xương vẫn còn chắc khỏe. Phụ nữ sau mãn kinh, người lớn tuổi, người từng gãy xương sau chấn thương nhẹ, người có bệnh lý làm mất xương hoặc phải dùng corticoid kéo dài nên chủ động trao đổi với bác sĩ về việc đánh giá nguy cơ loãng xương. Phát hiện sớm giúp chúng ta có cơ hội can thiệp trước khi xảy ra gãy xương.

Mục tiêu cuối cùng của điều trị loãng xương không phải chỉ để cải thiện một con số trên kết quả đo mật độ xương, mà là phòng ngừa gãy xương, duy trì khả năng vận động, sự độc lập và chất lượng sống lâu dài cho người bệnh.

Bác sĩ Chuyên khoa II – Lâm Nguyễn Thuỳ An

Lịch khám Sáng thứ 7 hàng tuần

————————————–

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM – Cơ sở 3

221B Hoàng Văn Thụ – Phường Phú Nhuận – TPHCM

Thời gian hoạt động:

– Thứ 2 đến Thứ 6 sáng từ 7h00 – 11h30, chiều từ 13h00 – 16h30.

– Thứ 7 từ 7h00 – 11h30, chiều Thứ 7 và ngày Chủ Nhật nghỉ.

Điện thoại: 02838.444.771 – 02838.420.070