Mối liên hệ giữa gan và thận: Góc nhìn từ Y học hiện đại và Y học cổ truyền

Thận - Tiết niệu - 21/08/2025

Gan và Thận có mối liên hệ như thế nào?

Góc nhìn Y học hiện đại: Gan và Thận là hai cơ quan giải độc và chuyển hóa quan trọng, giữ vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định môi trường nội mô. Gan đảm nhiệm các chức năng chuyển hóa protein, lipid, carbohydrate, dự trữ vitamin và chuyển hóa các chất độc (rượu, thuốc, sản phẩm chuyển hóa). Thận có vai trò điều hòa thể tích và huyết áp, cân bằng điện giải và pH, đồng thời bài tiết erythropoietin và calcitriol. Ngoài ra, thận còn tham gia tiết prostaglandin và điều hòa hoạt động của hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) – những hoạt động sống còn của cơ thể. Thận thực hiện thải độc chủ yếu qua lọc máu và tạo nước tiểu.

Gan và Thận đều là cơ quan trọng yếu, mỗi cơ quan có chức năng riêng biệt nhưng đồng thời có mối liên hệ mật thiết trong nhiều quá trình sinh lý và bệnh lý. Rối loạn tại một cơ quan có thể gây tác động dây chuyền đến cơ quan kia, chẳng hạn xơ gan có thể dẫn đến hội chứng gan – thận, trong khi suy thận mạn thúc đẩy tình trạng viêm và stress oxy hóa làm tổn thương gan. Về cơ chế, sự tương tác qua lại giữa gan và thận liên quan đến việc giải phóng cytokine, các con đường truyền tín hiệu tiền viêm, nhiễm toan chuyển hóa, stress oxy hóa cũng như sự thay đổi hoạt động của enzyme và các quá trình chuyển hóa.

Góc nhìn Y học cổ truyền: Trong Y học cổ truyền, chức năng của gan và thận theo Y học hiện đại được quy chiếu vào tạng Can và tạng Thận. Tuy nhiên, hai tạng này không chỉ giới hạn ở chức năng sinh lý học hiện đại mà còn bao quát nhiều hoạt động khác theo học thuyết tạng tượng. Y học cổ truyền nhấn mạnh khái niệm Can tàng huyết, Thận tàng tinh. Can chủ về sơ tiết, giúp điều đạt và điều hòa; trong khi Thận chủ về bế tàng, thiên về tích trữ và giữ kín. Sơ tiết và bế tàng là hai hoạt động trái ngược nhưng bổ sung cho nhau. Sự sơ tiết thích hợp của Can khí đảm bảo Thận khí vận hành trong phạm vi ổn định, không vượt quá mức. Ngược lại, chức năng bế tàng của Thận giúp điều tiết hoạt động của Can, ngăn không cho quá thái hoặc bất cập.

Cả hai tạng đều thuộc hạ tiêu (một phần của Tam tiêu), có thể nói cùng nguồn gốc. Theo học thuyết Ngũ hành, Can thuộc Mộc, Thận thuộc Thủy. Huyết tàng ở Can, tinh tàng ở Thận. Can thúc đẩy hoạt động khí cơ thông đạt, điều chỉnh việc bổ sung huyết cho tuần hoàn và toàn thân. Can huyết được duy trì nhờ sự nuôi dưỡng của Thận tinh, ngược lại Thận tinh cũng cần Can huyết để được sung túc. Hai yếu tố này chuyển hóa qua lại, nuôi dưỡng lẫn nhau. Theo quy luật Ngũ hành, Thủy sinh Mộc, tức Thận có tác dụng bồi dưỡng, nâng đỡ Can để Can thực hiện chức năng điều đạt bình thường.

Các dấu hiệu cho thấy hai cơ quan này suy giảm chức năng

Trong Y học hiện đại không tồn tại khái niệm “ứ đọng độc tố” như trong dân gian. Nếu gan hoặc thận suy giảm chức năng, cơ thể sẽ xuất hiện các biểu hiện bệnh lý đặc trưng.

– Suy gan: vàng da, vàng mắt, mệt mỏi, chán ăn, phù, tăng men gan, bilirubin máu cao.

– Suy thận: phù (mắt, chân), tăng huyết áp, lượng nước tiểu ít hoặc đổi màu, ngứa da, rối loạn ý thức (hôn mê gan).

Các triệu chứng này là hậu quả của suy giảm chức năng tạng, không đơn thuần là do “tích tụ độc tố”. Hiện chưa có tài liệu y học hiện đại hay y học cổ truyền nào nêu trực tiếp khái niệm “dấu hiệu cho thấy gan – thận tích độc”.

Gan và Thận “sợ” nhất những yếu tố nào?

Theo Y học hiện đại:

– Chế độ ăn nhiều muối, đường, thực phẩm chế biến sẵn, chất béo bão hòa: làm tăng gánh nặng chuyển hóa, gây gan nhiễm mỡ, tăng huyết áp, tổn thương thận.

– Lạm dụng rượu, bia, thuốc lá, thuốc tây (đặc biệt acetaminophen, NSAIDs): dễ gây độc cho gan và thận, làm tăng nguy cơ suy gan, suy thận cấp.

– Thiếu nước, ít vận động, ngủ không đủ: giảm chức năng lọc thải, tăng nguy cơ sỏi thận và gan nhiễm mỡ.

– Dùng thực phẩm bổ sung, thuốc không rõ nguồn gốc: nguy cơ gây tổn thương gan và thận cấp hoặc mạn.

Theo Y học cổ truyền:

Ăn uống thất thường, lao lực, căng thẳng kéo dài, sinh hoạt tình dục quá độ: gây hao tổn tinh huyết, ảnh hưởng đồng thời đến Can và Thận. Cổ nhân cho rằng Thận dương hư thì chân tay lạnh, sợ lạnh; thức khuya, lao lực quá độ dễ làm kiệt Thận dương. Thận thuộc hành Thủy, lại kỵ lo lắng, sợ hãi kéo dài, sách cổ có ghi “sợ hãi làm hao tổn tinh”. Can thuộc hành Mộc, thường gắn liền với cảm xúc giận dữ, căng thẳng; tức giận lâu ngày sẽ làm Can khí uất kết.

Dùng nhiều thực phẩm cay nóng, nhiều dầu mỡ, rượu bia: gây uất kết ở Can, làm tổn thương âm huyết, sinh nhiệt độc (nhiệt làm hại Can huyết, gây uất trệ Can khí).

Thực phẩm, dược liệu hỗ trợ Can – Thận trong Y học cổ truyền

Theo Y học cổ truyền, muốn bổ Can – Thận cần chú trọng đến các thực phẩm và dược liệu ôn dưỡng tinh huyết. Một số ví dụ:

– Câu kỷ tử (Lycium barbarum): từ hơn 2000 năm trước đã được xếp hạng “thượng phẩm” trong dược điển. Câu kỷ tử tác động lên cả Can và Thận, giúp bổ huyết, ích tinh, tăng cường thị lực. (Dược điển Trung Quốc 2005)

– Ba kích (Morinda officinalis), Nhục thung dung (Cistanche deserticola), Thỏ ty tử (Cuscuta chinensis), Đỗ trọng (Eucommia ulmoides), Tục đoạn (Dipsacus asperoides): bổ Thận dương, ích tinh huyết, hỗ trợ chức năng Can – Thận.

– Quả dâu tằm (Sang Shen): vị ngọt, tính hàn, thuộc nhóm “bổ âm”. Có tác dụng bổ huyết, dưỡng âm, nhuận tràng. Được dùng cho các chứng âm hư như mệt mỏi, tóc bạc sớm – thường quy vào cơ chế Can – Thận âm hư.

Gan – Thận trong Y học hiện đại và tạng Can – Thận trong Y học cổ truyền có những điểm giao thoa nhưng cũng mang tính đặc thù riêng. Ở góc nhìn hiện đại, Gan và Thận là hai cơ quan giải độc, chuyển hóa và điều hòa nội môi, phối hợp chặt chẽ để duy trì sự sống. Ở góc nhìn cổ truyền, Can và Thận được hiểu theo học thuyết tạng tượng, vượt lên phạm vi giải phẫu – sinh lý, bao hàm cả tinh – huyết, âm – dương và các hoạt động sơ tiết, bế tàng của khí cơ. Có thể thấy, Gan và Thận trong YHHĐ chủ yếu phản ánh chức năng sinh lý – bệnh lý hữu hình, trong khi Can và Thận trong YHCT là khái niệm rộng, thiên về sự cân bằng và điều hòa tổng thể. Việc phân định rõ ràng này giúp người bệnh tránh nhầm lẫn giữa hai hệ quy chiếu, đồng thời tạo cơ sở để có thể hiểu được cả Đông và Tây y trong chăm sóc, bảo vệ sức khỏe.

Bác sĩ Chuyên khoa II – Lâm Nguyễn Thùy An

Lịch khám Sáng thứ 7 hàng tuần

————————————–

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM – Cơ sở 3

221B Hoàng Văn Thụ – Phường Phú Nhuận – TPHCM

Thời gian hoạt động:

– Thứ 2 đến Thứ 6 sáng từ 7h00 – 11h30, chiều từ 13h00 – 16h30.

– Thứ 7 từ 7h00 – 11h30, chiều Thứ 7 và ngày Chủ Nhật nghỉ.

Điện thoại: 02838.444.771 – 02838.420.070