Hình ảnh ngựa không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa phương Đông mà còn để lại dấu ấn trong Y học cổ truyền. Bài viết nhìn lại các ghi chép dược học liên quan đến ngựa dưới góc độ lịch sử, tư duy biện chứng và sự kế thừa tỉnh táo trong bối cảnh hiện đại.

Trong văn hóa phương Đông, ngựa là hình ảnh quen thuộc gắn liền với sức bền, sự trung thành và tinh thần tiến thủ. Năm Bính Ngọ vì thế luôn gợi lên khí xuân mạnh mẽ, vận động không ngừng và khát vọng vươn xa. Ít ai biết rằng, bên cạnh vai trò là loài vật gắn bó mật thiết với đời sống lao động và quân sự, ngựa còn để lại dấu ấn riêng trong kho tàng Y học cổ truyền. Dù số lượng vị thuốc có nguồn gốc từ ngựa không nhiều và ngày nay ít được sử dụng, nhưng những ghi chép về chúng vẫn phản ánh rõ tư duy quan sát tinh tế, cách quy nạp kinh nghiệm và hệ thống hóa tri thức y học của người xưa. Nhân số báo xuân, ta cùng thong dong dạo một vòng tìm hiểu những vị thuốc có nguồn gốc từ loài ngựa – vừa dân dã, vừa thấm đẫm tinh thần y học cổ truyền.

Ngựa trong quan niệm Y học cổ truyền và cơ sở hình thành dược dụng

Trong hệ thống tư duy của y học cổ truyền, động vật không chỉ được nhìn nhận qua giá trị kinh tế hay biểu tượng văn hóa, mà còn được quan sát một cách toàn diện về thể chất, tập tính, mức độ vận động và mối liên hệ với tự nhiên, từ đó quy nạp thành các đặc tính dược học đặc trưng. Ngựa (tên khoa học Equus ferus caballus Linnaeus, 1758), thuộc họ Ngựa (Equidae), là loài có thể hình cao lớn, cơ bắp phát triển, khí huyết lưu thông mạnh và khả năng vận động bền bỉ. Những đặc điểm này khiến cổ nhân xem ngựa như hình ảnh tiêu biểu của dương khí sung mạch, khả năng thích nghi với điều kiện khắc nghiệt và tinh lực dồi dào. Trên cơ sở quan sát đó, trong y thư cổ truyền, các vị thuốc có nguồn gốc từ ngựa thường liên quan đến công dụng bổ dưỡng, thanh nhiệt, điều hòa khí huyết, hỗ trợ phục hồi sinh lực, phù hợp với những chứng trạng âm hư nội nhiệt, khí huyết bất điều hoặc hư tổn sau bệnh nặng.

Một số vị thuốc nổi bật có nguồn gốc từ ngựa được ghi chép trong Y học cổ truyền có thể kể đến dưới đây:

Mã nhục (thịt ngựa)

Trong một số ghi chép Y học cổ truyền, Mã nhục được mô tả có vị ngọt, tính hàn, lợi ích chủ yếu liên quan đến bổ gân, cường cơ. Dùng thịt con ngựa đực màu trắng thì càng tốt. Theo quan điểm Y học cổ truyền, ăn thịt ngựa làm cho trẻ em cứng cáp, nhanh nhẹn, thanh niên vạm vỡ, cường tráng, còn người già không đau nhức, sống lâu. Dùng thịt ngựa làm nem mà ăn còn chữa chứng sốt rét, chứng tê bại.

Mã nhũ (sữa ngựa)

Theo Y học cổ truyền, sữa ngựa có vị ngọt, tính bình, có tác dụng thanh nhiệt, tiêu khát, nhuận táo. Theo kinh nghiệm sử dụng lâu đời của các cộng đồng du mục, sữa ngựa được xem là một loại thực phẩm – dược liệu có giá trị bổ dưỡng và phục hồi sức khỏe. Sữa ngựa được dùng dưới dạng sữa tươi hoặc lên men (sữa ngựa chua), có tác dụng giúp cơ thể tỉnh táo, nhanh nhẹn, nâng cao thể lực, đặc biệt phù hợp với những người lao động nặng nhọc hoặc sống trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Tuy nhiên, không nên tiêu thụ nhiều sữa ngữa do có thể làm cho cơ thể trở nên gầy ốm.

Mã cốt (xương ngựa)

Xương ngựa có vị ngọt, tính mát, có tác dụng bổ dưỡng, ích khí, mạnh gân xương. Thường sử dụng xương ngựa bạch nấu thành cao để chữa suy nhược cho người mới ốm dậy hay phụ nữ sau sinh, đau nhức gân xương, kinh nguyệt không đều, trẻ em còi xương, xanh xao, biếng ăn. Vị thuốc này cũng rất có công hiệu ở người cao tuổi. Tuy nhiên, cần lưu ý không dùng xương ngựa hay cao xương ngựa cùng với các chất tanh như tôm, cá, cua, chất cay như tỏi, ớt, hạt tiêu, nước chè đặc, măng, đậu xanh, rau muống.

Mã bảo (sỏi kết tụ trong dạ dày và ruột ngựa)

Mã bảo có vị ngọt mặn, tính hàn, có tác dụng trấn kinh, hóa đàm. Theo ghi chép từ Dược tính chỉ nam, Mã bảo có thể giải được người ngộ thuốc độc, trấn tĩnh được chứng kinh giản, hoặc chứng kinh hoảng sợ hãi, trẻ con kinh phong co giật, tinh thần hốt hoảng đến mức mất ngủ, ngây ngô rồ dại điên cuồng. Ngoài ra, tính nó chữa được các chứng đậu nguy kịch.

Ngoài những vị thuốc tiêu biểu đã được ghi nhận, các y văn cổ của Y học cổ truyền còn đề cập đến công dụng trị bệnh của nhiều bộ phận khác của ngựa như mã tâm (tim ngựa), mã can (gan ngựa), mã phế (phổi ngựa), mã vĩ (đuôi ngựa)…, cho thấy phạm vi ứng dụng của ngựa trong y dược cổ truyền từng khá đa dạng. Tuy nhiên, các cách dùng này phần lớn không được hệ thống hóa trong y thư chính thống, liều lượng và phương pháp chế biến không thống nhất, nên không được Y học cổ truyền chính quy khuyến cáo. Điều này cũng phản ánh tinh thần thận trọng của Y học cổ truyền: không phải bất cứ kinh nghiệm dân gian nào cũng được đưa vào hệ thống lý luận nếu chưa qua quá trình sàng lọc và kiểm chứng lâu dài.

Góc nhìn hiện đại: gìn giữ, kế thừa nhưng tỉnh táo

Hiện nay, hầu hết các vị thuốc có nguồn gốc từ ngựa được ghi chép trong y học cổ truyền chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học hiện đại chứng minh hiệu quả điều trị bệnh, vì vậy không còn được sử dụng như những lựa chọn thường quy trong thực hành y học. Bên cạnh yếu tố khoa học, bối cảnh đương đại còn đặt ra những yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về bảo tồn động vật và y đức, khiến việc khai thác dược liệu từ ngựa – một loài vật có giá trị sinh thái và văn hóa – cần được cân nhắc thận trọng. Y họ cổ truyền ngày nay vì thế đề cao nguyên tắc không khai thác vì tính hiếm, không sử dụng mang tính tràn lan hay hình thức, mà chỉ xem xét trong những trường hợp thật sự cần thiết, khi tình trạng bệnh lý phù hợp với đặc tính dược học được ghi nhận và không có lựa chọn thay thế an toàn hơn. Điều đáng quý là tinh thần của Y học cổ truyền không nằm ở việc “phải dùng cho đủ” các vị thuốc cổ, mà ở tư duy biện chứng luận trị: hiểu đúng bản chất công năng, đặt lợi ích và an toàn của người bệnh lên hàng đầu, đồng thời linh hoạt vận dụng tri thức cổ truyền trong khuôn khổ khoa học và đạo đức hiện đại.

Dẫu vậy, không thể phủ nhận rằng các vị thuốc từ ngựa mang giá trị đặc biệt ở khía cạnh lịch sử và tư duy y học. Chúng cho thấy người xưa đã quan sát rất kỹ đời sống động vật, từ tập tính, thể chất đến những hiện tượng bất thường trong cơ thể, để rút ra quy luật ứng dụng vào chữa bệnh cho con người. Chính cách tư duy này đã làm nên bản sắc của Y học cổ truyền: coi con người là một phần của tự nhiên, bệnh tật là sự mất cân bằng, và dược liệu là cầu nối để khôi phục hài hòa âm dương.

Trong không khí xuân Bính Ngọ, nhìn lại những vị thuốc gắn với hình ảnh con ngựa cũng là dịp để nhắc nhớ tinh thần vận động không ngừng của y học cổ truyền. Nền y học dân tộc không đứng yên trong quá khứ, nhưng cũng không đoạn tuyệt với cội nguồn. Những ghi chép về Mã nhục, Mã nhũ hay các dược liệu liên quan đến ngựa tuy ngày nay ít được dùng, song vẫn là những viên gạch quan trọng trong nền móng tri thức y dược phương Đông. Đó là di sản cần được hiểu đúng, trân trọng đúng và kế thừa một cách tỉnh táo.

Xuân mới, năm mới, hình ảnh con ngựa lại hiện lên như biểu tượng của hành trình bền bỉ và kiên trì. Cũng như Y học cổ truyền, đi chậm mà chắc, tôn trọng quy luật tự nhiên, lấy con người làm trung tâm và luôn hướng tới sự cân bằng. Đó chính là tinh thần “mã đáo thành công” theo cách rất riêng của y học cổ truyền: không vội vàng, không phô trương, nhưng bền bỉ và sâu sắc.

ThS BS. Dương Phan Nguyên Đức

Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh – Cơ sở 3

————————————–

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM – Cơ sở 3

221B Hoàng Văn Thụ – Phường Phú Nhuận – TPHCM 

Thời gian hoạt động:

– Thứ 2 đến Thứ 6 sáng từ 7h00 – 11h30, chiều từ 13h00 – 16h30.

– Thứ 7 từ 7h00 – 11h30, chiều Thứ 7 và ngày Chủ Nhật nghỉ.

Điện thoại: 02838.444.771 – 02838.420.070