Nguy cơ ảnh hưởng sức khoẻ khi uống thuốc Y học cổ truyền không rõ nguồn gốc

y học cổ truyền - 10/08/2026

Trước khi trả lời từng câu hỏi, tôi muốn nói rõ một điều để người dân không hiểu sai: thuốc Nam, thuốc từ thực vật hay còn gọi thuốc cổ truyền, không đồng nghĩa với những gói thuốc trôi nổi, không nhãn mác, không rõ thành phần và được bán bằng những lời quảng cáo truyền miệng.

Thuốc cổ truyền được sử dụng đúng phải có nguồn gốc dược liệu rõ ràng, phương pháp bào chế phù hợp, chỉ định và chống chỉ định cụ thể. Người kê đơn phải khám bệnh, đánh giá toàn trạng người bệnh và chịu trách nhiệm chuyên môn đối với việc điều trị. Thuốc được bán hoặc phân phối trong những phòng khám, bệnh viện được quản lý bởi các cơ quan hành chính về y tế. Cục Quản lý Y, Dược cổ truyền hiện có hệ thống đăng ký và công bố danh mục những thuốc cổ truyền được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam. Đây là phạm trù hoàn toàn khác với một loại thuốc được đóng trong túi nilon, không có nhãn, không biết ai sản xuất, ai kê và bên trong chứa những gì.

Trong Y học cổ truyền, việc dùng thuốc phải căn cứ vào tứ chẩn và biện chứng luận trị. Cùng một biểu hiện đau khớp, ho, nhức đầu hay nghẹt mũi nhưng nguyên nhân, bệnh cơ và thể bệnh ở mỗi người có thể khác nhau. Vì vậy, một loại thuốc được quảng cáo dùng chung cho hàng loạt bệnh không liên quan, từ đau khớp, viêm xoang đến sỏi, cảm ho và nhức đầu, bản thân lời quảng cáo ấy đã trái với nguyên tắc cơ bản của Y học cổ truyền.

1. Việc sử dụng thuốc Nam, thuốc Đông y không rõ nguồn gốc có thể tiềm ẩn những nguy cơ sức khỏe nào?

Thuốc Nam – Thuốc Đông y hiện nay trên thị trường có thể kể: Thuốc thang bao gồm một loại hoặc phối hợp nhiều dược liệu lại với nhau. Thuốc thành phẩm ở dạng Cao, Đơn, Hoàn, Tán

Thuốc thang đúng: Dược liệu chuẩn mực, phải được bào chế (rửa sạch – sao tẩm – chế biến) từ cây cỏ thực vật sống, thành dược liệu chín, phải được thầy thuốc YHCT kê đơn… thì mới gọi là thuốc

Những loại cây cỏ – thảo mộc chưa được công nhận là chuẩn mực như thu hái đúng thời điểm, được gieo trồng, bảo quản đúng tiêu chuẩn, cơ quan chính thống phân bổ…thì dược liệu ấy không thể gọi là thuốc.

Những nguy cơ đối với sức khoẻ: Đối với thuốc thang hay một loại dược liệu đơn độc

– Nguy cơ đầu tiên là sai hoặc không kiểm soát được dược liệu. Một tên thuốc dân gian đôi khi được dùng cho nhiều loài cây khác nhau. Nếu thu hái nhầm loài, dùng sai bộ phận, chế biến không đúng hoặc dùng quá liều, dược liệu có thể không còn tác dụng mong muốn, thậm chí gây độc. Thuốc trôi nổi cũng có thể bị ẩm mốc, nhiễm vi sinh vật, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, nhiễm kim loại nặng hoặc lẫn tạp chất trong quá trình thu hái, bảo quản và chế biến. Tổ chức Y tế thế giới đã ban hành riêng các hướng dẫn kiểm soát chất lượng, tạp chất và tồn dư trong thuốc dược liệu, cho thấy đây là những vấn đề phải được kiểm nghiệm chứ không thể đánh giá bằng mắt thường.

– Nguy cơ thứ hai là độc tính đối với gan, thận và các cơ quan khác. Một số dược liệu tự thân có thể gây độc nếu dùng sai; một số hỗn hợp thảo dược không xác định thành phần có thể gây tổn thương gan do tương tác giữa các hoạt chất trong dược liệu phối hợp;

– Nguy cơ thứ ba, dược liệu không phải là thuốc mà là RÁC do trong thực vật ấy không còn hoạt chất, hoặc thu hái không đúng thời điểm, hoặc bị rút mất hoạt chất, hoặc nhiễm bẩn

Nguy cơ đối với các loại thuốc thành phẩm:

– Nguy cơ thứ nhất là các dạng thuốc hoàn nhỏ (đơn) hoàn, thuốc tán… bị pha trộn thêm tân dược, có thể gây xuất huyết tiêu hóa, tổn thương thận, giữ nước, rối loạn đường huyết, tăng huyết áp và nhiều biến chứng toàn thân. Những tổn thương này đôi khi diễn biến âm thầm, đến khi người bệnh mệt nhiều, phù, vàng da hoặc tiểu ít thì chức năng cơ quan đã suy giảm đáng kể.

– Nguy cơ thứ hai là che lấp bệnh thật và làm chậm thời điểm điều trị. Đau đầu có thể do rất nhiều nguyên nhân; ho kéo dài, đau bụng, tiểu khó, đau xương khớp hoặc nghẹt mũi tái diễn cũng vậy. Nếu chỉ uống một loại thuốc làm triệu chứng dịu xuống mà không được chẩn đoán, người bệnh có thể bỏ qua một bệnh đang tiến triển. Đến khi thuốc không còn tác dụng hoặc biến chứng xuất hiện thì cơ hội điều trị sớm đã bị mất.

Vì vậy, vấn đề không đơn giản là “thuốc có hợp hay không”. Vấn đề là người bệnh đang đánh cược sức khỏe bằng một sản phẩm không thể truy xuất thành phần, liều lượng, chất lượng và người chịu trách nhiệm.

2. Tại sao nhiều bệnh nhân cảm thấy “bớt đau nhanh” khi mới dùng thuốc trôi nổi nhưng sau đó lại bị sưng phù, tổn thương nội tạng hoặc tử vong?

Cảm giác đỡ đau nhanh là nguyên nhân khiến nhiều người tiếp tục sử dụng và giới thiệu thuốc cho người thân. Tuy nhiên, cần hiểu rằng giảm triệu chứng nhanh không đồng nghĩa với chữa được nguyên nhân của bệnh.

Một khả năng phải đặc biệt lưu ý là thuốc đã bị pha corticoid. Corticoid là nhóm thuốc có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh. Khi dùng đúng chỉ định, đúng liều và có bác sĩ theo dõi, đây là nhóm thuốc rất quý. Nhưng nếu corticoid bị giấu trong một gói thuốc không rõ nguồn gốc, người bệnh sẽ không biết mình dùng hoạt chất nào, liều bao nhiêu, trong bao lâu và khi nào phải giảm thuốc.

Corticoid có thể làm tình trạng đau, sưng, dị ứng hoặc nghẹt mũi giảm khá nhanh. Người bệnh thấy ăn ngon hơn, khỏe hơn, lên cân và tưởng rằng cơ thể đang được “bồi bổ”. Thực chất, một phần sự tăng cân có thể do giữ muối và nước; khuôn mặt có thể trở nên tròn, chân phù, bụng to, trong khi cơ bắp dần yếu đi. Thuốc cũng có thể làm tăng đường huyết, tăng huyết áp, loãng xương, dễ nhiễm trùng, chậm lành vết thương và ức chế hoạt động của trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận. Hướng dẫn chung năm 2024 của Hội Nội tiết châu Âu và Hội Nội tiết Hoa Kỳ ghi nhận ngay cả glucocorticoid liều thấp kéo dài cũng làm tăng nguy cơ tim mạch, nhiễm trùng nặng, tăng huyết áp, đái tháo đường, loãng xương và gãy xương.

Điều nguy hiểm là sau một thời gian dùng corticoid, tuyến thượng thận có thể giảm hoặc ngừng sản xuất lượng cortisol cần thiết. Nếu người bệnh đột ngột bỏ thuốc, nhất là khi đang nhiễm trùng, nôn ói hoặc mất nước, cơ thể có thể rơi vào tình trạng suy thượng thận cấp với biểu hiện mệt lả, tụt huyết áp, rối loạn ý thức, nôn ói kéo dài, thậm chí sốc và tử vong. Vì vậy, người đã dùng thuốc trôi nổi kéo dài không nên tự ý uống tiếp, nhưng cũng không nên vứt bỏ và ngừng đột ngột trước khi được bác sĩ đánh giá.

Một loạt ca bệnh do phòng xét nghiệm độc chất của Hong Kong công bố đã ghi nhận 61 người sử dụng các thuốc được quảng cáo là thuốc cổ truyền nhưng thực tế có pha corticoid; dexamethasone là chất được phát hiện phổ biến, nhiều mẫu còn chứa thêm thuốc chống viêm không steroid. Trong số những người bệnh này, có trường hợp phải điều trị hồi sức tích cực, có trường hợp tử vong và suy thượng thận xuất hiện với tỷ lệ cao ở nhóm được làm xét nghiệm chuyên sâu. Nghiên cứu này không có nghĩa mọi thuốc cổ truyền đều nguy hiểm; nó cho thấy hậu quả nghiêm trọng của việc mạo danh thuốc cổ truyền để che giấu tân dược.

Nếu thuốc bị pha thuốc chống viêm không steroid, người bệnh cũng có thể thấy giảm đau nhanh. Nhưng nhóm thuốc này có khả năng gây viêm loét hoặc xuất huyết dạ dày – ruột, tổn thương thận, giữ nước, làm tăng huyết áp và làm nặng suy tim, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người đang dùng nhiều thuốc. Nghiên cứu trên người lớn tuổi cho thấy việc mới sử dụng thuốc chống viêm không steroid có liên quan với nguy cơ tổn thương thận cấp và tăng kali máu trong 30 ngày đầu.

Do đó, khi một loại thuốc không rõ nguồn gốc tạo hiệu quả “thần tốc”, chúng ta không nên vội mừng. Trong y học, có những lúc chính tác dụng quá nhanh, quá mạnh và giống nhau ở nhiều người lại là lý do cần kiểm tra xem sản phẩm có chứa chất không được công bố hay không. Chỉ có xét nghiệm kiểm nghiệm mới xác định được thành phần; không thể nhìn màu sắc, mùi vị hoặc hình dạng viên thuốc rồi khẳng định trong đó có corticoid hay một hoạt chất cụ thể nào.

3. Người cao tuổi đang điều trị đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch có thể gặp những tương tác nguy hiểm nào?

Người cao tuổi là nhóm cần được bảo vệ đặc biệt vì thường có nhiều bệnh đồng thời, phải dùng nhiều thuốc và khả năng dự trữ của gan, thận, tim mạch không còn như người trẻ. Một thay đổi nhỏ về huyết áp, đường huyết, điện giải hay chức năng thận cũng có thể làm toàn bộ tình trạng sức khỏe mất cân bằng.

Ở người đái tháo đường, corticoid bị pha trộn có thể làm đường huyết tăng cao và khiến phác đồ đang điều trị trở nên mất hiệu lực. Người bệnh có thể khát nhiều, tiểu nhiều, mệt, sút cân hoặc rơi vào tình trạng tăng đường huyết nặng. Ở chiều ngược lại, nếu sản phẩm bị pha thuốc hạ đường huyết hoặc có dược liệu tác động lên đường huyết, việc sử dụng cùng thuốc bác sĩ đã kê có thể gây hạ đường huyết với biểu hiện vã mồ hôi, run tay, lú lẫn, co giật hoặc hôn mê. Vấn đề ở đây là khi thành phần không được công bố, bác sĩ không thể dự đoán đường huyết sẽ tăng hay giảm và mức độ thay đổi đến đâu.

Ở người tăng huyết áp, bệnh mạch vành hoặc suy tim, corticoid và một số thuốc chống viêm có thể gây giữ muối, giữ nước, làm phù chân, tăng huyết áp hoặc khiến khó thở nặng hơn. Thuốc chống viêm cũng có thể làm giảm tác dụng của một số thuốc hạ áp và lợi tiểu mà người bệnh đang dùng.

Đối với thận, có một phối hợp đặc biệt nguy hiểm thường được giới chuyên môn gọi là “bộ ba gây hại cho thận”: người bệnh đang dùng thuốc ức chế hệ renin–angiotensin để điều trị tăng huyết áp hoặc tim mạch, dùng thêm thuốc lợi tiểu và sau đó lại uống phải thuốc chống viêm không steroid. Ba tác động này phối hợp có thể làm giảm dòng máu và áp lực lọc tại thận, dẫn đến tổn thương thận cấp. Nguy cơ cao hơn ở người lớn tuổi, người đã suy thận, suy tim, mất nước hoặc ăn uống kém.

Ở người đang dùng aspirin, clopidogrel, warfarin hoặc các thuốc chống đông khác, nếu sản phẩm trôi nổi chứa thêm thuốc chống viêm hay một dược liệu ảnh hưởng đến quá trình đông máu thì nguy cơ xuất huyết sẽ tăng. Tương tác giữa dược liệu và thuốc kê đơn là vấn đề có thật, nhưng không thể đánh đồng tất cả dược liệu. Chẳng hạn, dữ liệu của Trung tâm Quốc gia Hoa Kỳ về Sức khỏe Bổ sung và Tích hợp ghi nhận việc dùng ginkgo cùng warfarin có liên quan với nguy cơ chảy máu nặng cao hơn so với chỉ dùng warfarin. Điều này cho thấy từng dược liệu, từng chế phẩm và từng thuốc phối hợp phải được xem xét cụ thể.

Tôi thường giải thích với người bệnh rằng: tương tác thuốc không phải là câu chuyện “thuốc Đông” chống lại “thuốc Tây”. Đó là sự tương tác giữa những hoạt chất có tác dụng sinh học trong cùng một cơ thể. Khi biết rõ thành phần, bác sĩ còn có thể cân nhắc liều lượng và theo dõi. Khi không biết thành phần, chúng ta gần như không có cơ sở để dự đoán nguy cơ.

4. Bác sĩ có lời khuyên gì để người dân, nhất là người lớn tuổi, tỉnh táo trước các loại thuốc trôi nổi?

Điều đầu tiên tôi mong người dân ghi nhớ rằng: đừng vì sợ tác dụng phụ của thuốc được kê đơn mà tìm đến một loại thuốc còn không biết bên trong chứa gì. Thuốc được bác sĩ kê có thể có tác dụng không mong muốn, nhưng thành phần, liều lượng, chỉ định và cách theo dõi đều đã được xác định. Với thuốc trôi nổi, cả tác dụng lẫn độc tính đều nằm ngoài sự kiểm soát.

Người dân nên đặc biệt cảnh giác khi gặp các lời quảng cáo như “chữa bách bệnh”, “uống vài ngày là khỏi”, “không cần xét nghiệm”, “không cần đi bệnh viện”, “không có tác dụng phụ”, “ai cũng dùng được” hoặc “đã dùng thuốc này thì phải bỏ hết thuốc bác sĩ kê”. Trong y học không có một đơn thuốc phù hợp với mọi người, càng không có một loại thuốc chữa được hàng loạt bệnh có cơ chế hoàn toàn khác nhau.

Một sản phẩm cũng không nên được sử dụng khi không có nhãn, không ghi rõ thành phần, không có đơn vị sản xuất chịu trách nhiệm, số lô, hạn sử dụng, cách dùng và điều kiện bảo quản. Đối với thuốc được kê hoặc bốc tại cơ sở khám chữa bệnh Y học cổ truyền, người bệnh cần biết ai là người khám, ai kê đơn, các vị thuốc chính, liều dùng, thời gian sử dụng và ngày tái khám. Đó vừa là nguyên tắc an toàn, vừa thể hiện sự nghiêm túc của người hành nghề.

Người cao tuổi nên lập một danh sách đầy đủ tất cả những gì mình đang sử dụng: thuốc kê đơn, thuốc mua ngoài, thuốc cổ truyền, dược liệu, trà thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Khi đi khám, nên mang danh sách ấy cùng vỏ hộp, bao bì hoặc mẫu thuốc còn lại. Không nên giấu bác sĩ vì ngại bị trách. Đối với người thầy thuốc, điều cần biết là bệnh nhân đã dùng chất gì để xử trí an toàn, chứ không phải để phê phán sự lựa chọn của họ.

Gia đình cũng cần quan tâm đến cha mẹ, ông bà nhiều hơn. Người lớn tuổi thường tin lời người quen, quý người biếu thuốc và ngại bỏ một loại thuốc đã mua nhiều tiền. Con cháu không nên chỉ nói “đừng uống” rồi cất thuốc đi, mà cần giải thích vì sao nguy hiểm, kiểm tra bao bì, hỏi nguồn mua và đưa các cụ đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu bất thường.

Nếu người bệnh đã uống thuốc trôi nổi và thấy giảm đau rất nhanh, tăng cân nhanh, mặt tròn, phù chân, đường huyết hoặc huyết áp tăng, cần nghĩ đến khả năng có hoạt chất không được công bố. Người bệnh nên mang thuốc đến cơ sở y tế để được đánh giá. Bác sĩ có thể căn cứ thời gian sử dụng, triệu chứng và tình trạng lâm sàng để quyết định có cần kiểm tra đường huyết, chức năng gan, thận, điện giải, công thức máu hoặc chức năng tuyến thượng thận hay không.

Cần đi khám sớm khi xuất hiện phù mặt hoặc phù chân tăng dần, tiểu ít, mệt nhiều, vàng da, đau bụng kéo dài, đường huyết hoặc huyết áp khó kiểm soát. Cần đến bệnh viện ngay hoặc gọi cấp cứu nếu người bệnh khó thở, lơ mơ, ngất, co giật, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, nôn ói liên tục hoặc có biểu hiện tụt huyết áp.

Sau cùng, tôi muốn nhấn mạnh rằng cảnh báo thuốc trôi nổi không phải là phủ nhận giá trị của thuốc Nam hay Y học cổ truyền. Trái lại, muốn bảo vệ uy tín của Y học cổ truyền thì càng phải kiên quyết loại bỏ những sản phẩm mượn danh “thuốc Nam”, “thuốc Đông y” hay “thuốc gia truyền” để bán một hỗn hợp không rõ thành phần, không được kiểm soát và không có người chịu trách nhiệm.

Một loại thuốc tốt không chỉ làm người bệnh dễ chịu trong vài ngày. Thuốc tốt phải được dùng đúng người, đúng bệnh, đúng liều, đúng thời gian, có thể theo dõi được hiệu quả và xử trí được tác dụng không mong muốn. Đó là nguyên tắc mà dù theo Y học cổ truyền hay y học hiện đại, người làm nghề chân chính đều phải tôn trọng.

Phó Giáo sư – Tiến sĩ – Bác sĩ Nguyễn Thị Bay