Suy tĩnh mạch mạn tính: Tiếp cận điều trị kết hợp Y học cổ truyền & Y học hiện đại
Suy tĩnh mạch mạn tính là tình trạng rối loạn cấu trúc hoặc chức năng của hệ tĩnh mạch, trong đó áp lực tĩnh mạch tăng kéo dài làm suy yếu hoặc mất chức năng của các van tĩnh mạch. Khi các van này không còn hoạt động hiệu quả, dòng máu từ chi dưới trở về tim bị cản trở và có thể xảy ra hiện tượng trào ngược, dẫn đến ứ trệ tuần hoàn ở hệ tĩnh mạch nông và/hoặc tĩnh mạch sâu. Trên lâm sàng, bệnh có thể biểu hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ các tĩnh mạch giãn dạng mạng nhện, giãn tĩnh mạch dạng lưới cho đến giãn thân tĩnh mạch rõ rệt. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện phù chân, thay đổi sắc tố da vùng cẳng chân và cổ chân, viêm da do ứ trệ tĩnh mạch hoặc loét tĩnh mạch mạn tính.
Theo y học hiện đại, suy tĩnh mạch mạn tính có thể hình thành từ nhiều cơ chế khác nhau. Ở nhóm nguyên phát, bệnh thường liên quan đến các khiếm khuyết cấu trúc của van tĩnh mạch nông hoặc tĩnh mạch xuyên, khiến dòng máu dễ trào ngược và gây ứ trệ. Một số yếu tố nguy cơ được ghi nhận có liên quan đến sự xuất hiện và tiến triển của bệnh bao gồm tuổi cao, yếu tố di truyền, béo phì, công việc phải đứng hoặc ngồi lâu trong thời gian dài, cũng như tình trạng mang thai nhiều lần. Bệnh được ghi nhận gặp ở nữ giới nhiều hơn nam giới. Ngoài các trường hợp nguyên phát, suy tĩnh mạch cũng có thể xuất hiện thứ phát sau các bệnh lý như hội chứng hậu huyết khối tĩnh mạch sâu, các dị dạng tĩnh mạch bẩm sinh hoặc tình trạng chèn ép tĩnh mạch do khối u hay một số hội chứng mạch máu đặc biệt.
Triệu chứng của suy tĩnh mạch mạn tính thường tiến triển âm thầm và dễ bị bỏ qua trong giai đoạn đầu. Người bệnh có thể cảm thấy nặng chân, đau âm ỉ, dị cảm, tê hoặc ngứa ở chi dưới. Các triệu chứng này thường tăng rõ vào cuối ngày, đặc biệt sau khi đứng lâu hoặc ngồi bất động trong thời gian dài, và có xu hướng giảm khi nghỉ ngơi hoặc khi nâng cao chân. Khi bệnh tiến triển, các tĩnh mạch giãn nổi dưới da có thể xuất hiện rõ hơn, kèm theo phù vùng cổ chân hoặc cẳng chân. Tình trạng ứ trệ tĩnh mạch kéo dài có thể dẫn đến các biến đổi da như tăng sắc tố, viêm da ứ trệ, chàm tĩnh mạch hoặc loét da vùng cổ chân.
Việc chẩn đoán suy tĩnh mạch mạn tính dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng. Trong thực hành lâm sàng, siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới là phương pháp được sử dụng phổ biến vì cho phép đánh giá dòng chảy của máu, phát hiện tình trạng trào ngược tĩnh mạch và khảo sát chức năng của các van tĩnh mạch. Trong một số trường hợp cần đánh giá sâu hơn cấu trúc của hệ tĩnh mạch, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp như chụp tĩnh mạch cản quang, chụp cộng hưởng từ hoặc chụp cắt lớp vi tính hệ tĩnh mạch.
Trong lý luận của Y học cổ truyền, suy tĩnh mạch mạn tính thường được xếp vào phạm vi các chứng cân lựu hoặc liêm sang. Căn nguyên bệnh lý liên quan đến sự suy yếu của chính khí, khiến khí huyết vận hành không thông suốt trong kinh lạc và mạch đạo. Khi khí hư không đủ lực thúc đẩy huyết dịch lưu thông, huyết dễ bị ứ trệ trong hệ mạch, lâu ngày gây bế tắc kinh lạc và hình thành các tĩnh mạch giãn nổi dưới da. Trong quá trình diễn tiến bệnh, thường có sự kết hợp của nhiều yếu tố bệnh lý như khí hư, khí trệ, đàm trọc và huyết ứ, trong đó khí hư được xem là căn nguyên quan trọng dẫn đến tình trạng huyết ứ và ứ trệ tuần hoàn.
Trong điều trị theo y học hiện đại, lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ bệnh và tình trạng cụ thể của từng người bệnh. Các biện pháp thường được áp dụng bao gồm thay đổi lối sống, mang vớ áp lực tĩnh mạch và sử dụng các thuốc làm tăng trương lực thành tĩnh mạch. Trong những trường hợp có tổn thương tĩnh mạch rõ rệt hoặc có biến chứng, các biện pháp can thiệp như tiêm xơ tĩnh mạch dưới hướng dẫn siêu âm, can thiệp nhiệt nội tĩnh mạch hoặc phẫu thuật có thể được chỉ định nhằm loại bỏ các đoạn tĩnh mạch bị suy.
Trong khi đó, Y học cổ truyền điều trị bệnh dựa trên nguyên tắc bổ khí, hoạt huyết, hóa ứ và thông kinh lạc nhằm khôi phục sự lưu thông của khí huyết trong hệ mạch. Trên lâm sàng, các bài thuốc như Bổ dương hoàn ngũ thang hoặc Huyết phủ trục ứ thang thường được sử dụng trong các thể bệnh có khí hư huyết ứ. Bên cạnh điều trị bằng thuốc, nhiều phương pháp không dùng thuốc của Y học cổ truyền như châm cứu, cấy chỉ, bấm huyệt và xoa bóp cũng được áp dụng nhằm điều hòa khí huyết, cải thiện tuần hoàn chi dưới và giảm các triệu chứng do bệnh gây ra.
Bên cạnh các phương pháp điều trị, việc điều chỉnh lối sống và chế độ sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh. Người bệnh nên duy trì vận động hợp lý như đi bộ hoặc thực hiện các bài tập giúp tăng cường bơm cơ ở chi dưới, từ đó thúc đẩy dòng máu trở về tim. Chế độ dinh dưỡng cân đối với nhiều rau xanh và trái cây giúp cung cấp các vitamin và hợp chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe hệ mạch. Đồng thời, cần hạn chế các yếu tố nguy cơ như béo phì, ít vận động, đứng hoặc ngồi bất động trong thời gian dài và hút thuốc lá.
Suy tĩnh mạch mạn tính là bệnh lý mạch máu khá phổ biến và có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời. Việc tiếp cận điều trị cần dựa trên đánh giá toàn diện tình trạng bệnh của từng người bệnh. Sự kết hợp giữa các phương pháp điều trị của y học hiện đại và Y học cổ truyền cùng với việc duy trì lối sống phù hợp có thể giúp cải thiện triệu chứng, ổn định tuần hoàn tĩnh mạch và hạn chế tiến triển của bệnh trong thực hành lâm sàng.
BS. Nguyễn Phối Hiền
Lịch khám Chiều thứ 4 hàng tuần
————————————–
Mọi chi tiết xin liên hệ:
Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM – Cơ sở 3
221B Hoàng Văn Thụ – Phường Phú Nhuận – TPHCM
Thời gian hoạt động:
– Thứ 2 đến Thứ 6 sáng từ 7h00 – 11h30, chiều từ 13h
00 – 16h30.
– Thứ 7 từ 7h00 – 11h30, chiều Thứ 7 và ngày Chủ
Nhật nghỉ.
Điện thoại: 02838.444.771 – 02838.420.070
