Vitamin D và mối liên quan với viêm da cơ địa

U máu - Da liễu - 09/09/2026

Viêm da cơ địa (atopic dermatitis – AD) là bệnh viêm da mạn tính, thường diễn biến từng đợt và có xu hướng tái phát. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và các tổn thương dạng chàm. Viêm da cơ địa có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng thường khởi phát từ thời thơ ấu và ở một số người có thể kéo dài hoặc tái phát khi trưởng thành.

Trong những năm gần đây, vitamin D được nghiên cứu khá nhiều trong mối liên quan với viêm da cơ địa. Một số nghiên cứu ghi nhận người bệnh có nồng độ vitamin D thấp thường có mức độ bệnh nặng hơn, trong khi một số thử nghiệm lâm sàng cho thấy bổ sung vitamin D có thể giúp giảm mức độ nặng của bệnh. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chưa đủ để xem vitamin D là phương pháp điều trị đặc hiệu hoặc khuyến cáo bổ sung thường quy cho tất cả người bệnh viêm da cơ địa.

Viêm da cơ địa là gì?

Viêm da cơ địa hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố, trong đó có rối loạn hàng rào bảo vệ da, bất thường đáp ứng miễn dịch, yếu tố di truyền và tác động của môi trường.

Các biểu hiện thường gặp gồm:

– Da khô, dễ kích ứng.

– Ngứa, đôi khi ngứa nhiều và ảnh hưởng giấc ngủ.

– Xuất hiện các sẩn hoặc mảng da đỏ; một số tổn thương cấp có thể có mụn nước nhỏ, rỉ dịch hoặc đóng vảy.

– Khi bệnh kéo dài và người bệnh gãi nhiều, da có thể trở nên dày hơn.

– Bệnh thường diễn biến thành từng đợt, xen kẽ giữa thời gian bùng phát và giai đoạn tương đối ổn định.

Vì vậy, viêm da cơ địa không đơn thuần là tình trạng “da nhạy cảm”. Đây là một bệnh viêm mạn tính có liên quan chặt chẽ đến chức năng hàng rào biểu bì, đáp ứng miễn dịch và cảm giác ngứa.

Vì sao viêm da cơ địa xảy ra?

Ở da bình thường, lớp biểu bì tạo thành một hàng rào giúp hạn chế mất nước và bảo vệ cơ thể trước các chất kích ứng, dị nguyên cũng như vi sinh vật từ môi trường.

Ở người mắc viêm da cơ địa, chức năng của hàng rào này bị suy giảm. Nước thoát qua da nhiều hơn khiến da dễ khô, trong khi các chất từ môi trường cũng có điều kiện xâm nhập qua hàng rào da dễ hơn và kích hoạt đáp ứng viêm.

Yếu tố di truyền cũng tham gia vào quá trình này. Trong đó, những biến đổi liên quan đến filaggrin, một protein cần thiết cho cấu trúc và chức năng hàng rào biểu bì, được xem là một trong những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ rối loạn hàng rào da.

Song song với đó là những thay đổi của hệ miễn dịch. Đáp ứng viêm type 2 với các cytokine như interleukin-4 (IL-4) và interleukin-13 (IL-13) có liên quan mật thiết với tình trạng viêm và suy giảm chức năng hàng rào da. Interleukin-31 (IL-31) lại liên quan rõ với cảm giác ngứa ở người bệnh viêm da cơ địa. Các yếu tố này tương tác với nhau và góp phần duy trì quá trình bệnh.

Có thể hình dung bệnh hình thành một vòng xoắn: Hàng rào da suy yếu → da khô và dễ bị kích thích → phản ứng viêm → ngứa → gãi → hàng rào da tiếp tục tổn thương → viêm và ngứa tiếp diễn.

Vì vậy, phục hồi hàng rào da và kiểm soát viêm là hai phần có liên quan mật thiết trong điều trị viêm da cơ địa.

Những yếu tố nào có thể làm bệnh bùng phát?

Không phải người bệnh nào cũng có cùng một yếu tố khởi phát. Việc theo dõi để nhận diện những tác nhân thực sự liên quan với từng cá nhân thường có giá trị hơn việc cố gắng tránh tất cả các yếu tố được cho là có thể gây bệnh.

Một số yếu tố có thể làm da khó chịu hoặc khiến bệnh bùng phát ở một số người gồm:

– Thời tiết quá nóng, quá lạnh hoặc không khí khô.

– Ra nhiều mồ hôi.

– Khói thuốc lá và một số chất ô nhiễm.

– Xà phòng, chất tẩy rửa, nước hoa hoặc các sản phẩm chăm sóc da gây kích ứng.

– Một số chất tiếp xúc hoặc dị nguyên nhất định.

– Stress, đặc biệt khi làm cảm giác ngứa trở nên khó kiểm soát hơn.

Ngứa cũng có thể làm gián đoạn giấc ngủ. Khi người bệnh tiếp tục gãi trong lúc ngủ hoặc khi căng thẳng, tổn thương da có thể nặng thêm, tạo thành vòng lặp giữa ngứa, gãi và viêm.

Người mắc viêm da cơ địa cũng có nguy cơ gặp một số nhiễm trùng da cao hơn do hàng rào bảo vệ da bị suy yếu và có những thay đổi của miễn dịch tại da.

Có cần kiêng nhiều loại thức ăn?

Một số trẻ mắc viêm da cơ địa có thể đồng thời bị dị ứng thức ăn. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi trường hợp viêm da cơ địa đều xuất phát từ thực phẩm.

Hướng dẫn của AAAAI/ACAAI năm 2023 khuyến cáo thận trọng với chế độ loại trừ thực phẩm để điều trị viêm da cơ địa, bởi lợi ích trung bình khá nhỏ và chưa chắc chắn, trong khi việc kiêng khem không phù hợp, đặc biệt ở trẻ nhỏ, có thể dẫn đến thiếu dinh dưỡng hoặc những hệ quả không mong muốn khác.

Vì vậy:

– Không nên tự ý loại bỏ nhiều nhóm thực phẩm chỉ vì trẻ bị viêm da cơ địa.

– Khi nghi ngờ dị ứng thức ăn thực sự, nên được bác sĩ đánh giá dựa trên bệnh sử và các thăm dò phù hợp.

– Chế độ ăn loại trừ kéo dài ở trẻ em cần được cân nhắc kỹ và theo dõi về dinh dưỡng.

Vitamin D là gì?

Vitamin D là một vitamin tan trong chất béo, cần thiết cho chuyển hóa calci, duy trì sức khỏe xương và nhiều chức năng sinh lý khác của cơ thể.

Da có khả năng tổng hợp vitamin D khi tiếp xúc với tia cực tím B (UVB). Ngoài ra, vitamin D còn được cung cấp từ một số loại thực phẩm, thực phẩm tăng cường vitamin D và các chế phẩm bổ sung.

Sau khi vào cơ thể, vitamin D trải qua các bước chuyển hóa để tạo thành những chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học. Bên cạnh chức năng đối với xương và chuyển hóa khoáng chất, vitamin D còn tham gia điều hòa nhiều hoạt động của hệ miễn dịch và tế bào da.

Theo Phòng Thực phẩm Bổ sung thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH Office of Dietary Supplements), nhu cầu vitamin D tham khảo hằng ngày là:

– Trẻ từ sơ sinh đến 12 tháng: 400 IU/ngày.

– Người từ 1 đến 70 tuổi: 600 IU/ngày.

– Người từ 71 tuổi trở lên: 800 IU/ngày.

Đây là mức nhu cầu dinh dưỡng chung, không phải liều dùng để điều trị viêm da cơ địa.

Vitamin D có liên quan gì đến viêm da cơ địa?

Đây là câu hỏi được nghiên cứu khá nhiều nhưng đến nay vẫn chưa có câu trả lời hoàn toàn thống nhất.

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2022 bao gồm 20 nghiên cứu với 1.882 trường hợp viêm da cơ địa ghi nhận nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] ở người bệnh thấp hơn nhóm chứng khỏe mạnh và thấp hơn ở nhóm bệnh nặng so với bệnh nhẹ hoặc trung bình. Tuy nhiên, các tác giả cũng lưu ý nhiều yếu tố có thể gây nhiễu, chẳng hạn mùa trong năm, mức tiếp xúc ánh nắng, môi trường sống và thói quen văn hóa. Vì vậy, kết quả này cho thấy mối liên quan, chưa chứng minh thiếu vitamin D là nguyên nhân gây viêm da cơ địa.

Đáng chú ý hơn, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp đăng trên Nutrients năm 2024 đã tổng hợp 11 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 686 người bệnh, gồm chủ yếu trẻ em và một số người trưởng thành. Mức độ viêm da cơ địa được đánh giá bằng SCORAD hoặc EASI.

Khi gộp dữ liệu, nhóm bổ sung vitamin D có mức độ bệnh giảm nhiều hơn nhóm đối chứng, với SMD = -0,41; khoảng tin cậy 95% từ -0,67 đến -0,16; p < 0,01. Tuy nhiên, mức dị hợp giữa các nghiên cứu ở mức đáng kể với I² = 58%.

Một chi tiết cần lưu ý là khi xem xét riêng từng thử nghiệm, chỉ 3 trong số 11 nghiên cứu ghi nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê. Các nghiên cứu cũng rất khác nhau về độ tuổi người tham gia, mức độ bệnh, nồng độ vitamin D ban đầu, liều bổ sung và thời gian điều trị.

Liều được sử dụng trong các thử nghiệm dao động từ 1.000 đến 5.000 IU/ngày, hoặc 8.000 đến 60.000 IU/tuần, với thời gian khoảng 4 đến 12 tuần. Chính sự khác biệt lớn này khiến chúng ta chưa thể từ kết quả phân tích gộp suy ra một liều vitamin D tối ưu cho người mắc viêm da cơ địa.

Do đó, cách diễn giải phù hợp hiện nay là: vitamin D đang cho thấy tín hiệu có thể giúp giảm mức độ nặng của viêm da cơ địa ở một số người bệnh, nhưng bằng chứng chưa đủ để khuyến cáo bổ sung thường quy cho tất cả người mắc bệnh.

Có phải cứ bị viêm da cơ địa là phải uống vitamin D?

Không.

Việc một nghiên cứu cho thấy vitamin D có thể cải thiện mức độ bệnh không đồng nghĩa mọi người mắc viêm da cơ địa đều cần uống thêm vitamin D.

Các thử nghiệm hiện có còn khác nhau về đối tượng nghiên cứu, liều, thời gian điều trị và tình trạng vitamin D ban đầu. Chúng ta cũng chưa xác định chắc chắn nhóm người bệnh nào có khả năng hưởng lợi nhiều nhất.

Một điểm cần phân biệt rõ là điều trị người đã mắc viêm da cơ địa và bổ sung vitamin D để phòng ngừa bệnh là hai câu hỏi khác nhau.

Hướng dẫn đầu tiên của Viện Hàn lâm Da liễu Hoa Kỳ (American Academy of Dermatology – AAD) dành riêng cho viêm da cơ địa ở trẻ em, công bố năm 2026, đưa ra khuyến cáo có điều kiện chống lại việc bổ sung vitamin D nhằm mục đích phòng ngừa ban đầu viêm da cơ địa. Điều này không phủ định hoàn toàn các thử nghiệm đang khảo sát vitamin D ở người đã mắc bệnh, nhưng cho thấy hiện chưa có cơ sở xem vitamin D là một biện pháp phòng ngừa đặc hiệu.

Trong hướng dẫn điều trị viêm da cơ địa ở trẻ em năm 2026, AAD khuyến cáo nhiều phương pháp điều trị đã có bằng chứng rõ hơn như dưỡng ẩm, corticosteroid bôi, thuốc ức chế calcineurin bôi và các liệu pháp chuyên biệt khác tùy mức độ bệnh; vitamin D không được đưa vào nhóm điều trị thường quy được khuyến cáo.

Vì vậy, vitamin D nên được nhìn nhận trước hết như một dưỡng chất cần được bảo đảm đầy đủ cho cơ thể. Khi người bệnh thực sự thiếu vitamin D, tình trạng thiếu hụt cần được đánh giá và xử trí phù hợp, nhưng vitamin D không thay thế phương pháp điều trị viêm da cơ địa chuẩn.

Có cần xét nghiệm vitamin D khi bị viêm da cơ địa?

Xét nghiệm thường được sử dụng để đánh giá tình trạng vitamin D là 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D].

Tuy nhiên, chẩn đoán viêm da cơ địa tự nó chưa phải là lý do để tất cả người bệnh đều phải xét nghiệm 25(OH)D. Việc có cần kiểm tra hay không nên được bác sĩ cân nhắc dựa trên tuổi, chế độ dinh dưỡng, mức tiếp xúc ánh nắng, các bệnh lý đi kèm, thuốc đang sử dụng và những yếu tố nguy cơ thiếu vitamin D khác.

Hướng dẫn của Endocrine Society năm 2024 cũng khuyến cáo không xét nghiệm 25(OH)D thường quy ở người trưởng thành khỏe mạnh nếu không có chỉ định lâm sàng cụ thể. Khuyến cáo này không được xây dựng riêng cho người mắc viêm da cơ địa, nhưng cho thấy việc xét nghiệm vitamin D nên có mục đích lâm sàng rõ ràng thay vì thực hiện đại trà.

Nếu người bệnh được xác định có thiếu vitamin D, liều bổ sung cần được lựa chọn dựa trên tình trạng cụ thể thay vì lấy liều từ các thử nghiệm về viêm da cơ địa để tự sử dụng.

Không nên tự dùng vitamin D liều cao

Vitamin D cần thiết cho cơ thể nhưng dùng nhiều hơn không đồng nghĩa mang lại nhiều lợi ích hơn.

Theo NIH, giới hạn dung nạp tối đa (Tolerable Upper Intake Level – UL) đối với vitamin D từ tất cả các nguồn thay đổi theo tuổi:

– 0 – 6 tháng: 1.000 IU/ngày.

– 7 – 12 tháng: 1.500 IU/ngày.

– 1 – 3 tuổi: 2.500 IU/ngày.

– 4 – 8 tuổi: 3.000 IU/ngày.

– Từ 9 tuổi trở lên và người trưởng thành: 4.000 IU/ngày.

Các mức trên là giới hạn dung nạp tối đa chung, không phải liều khuyến cáo để điều trị viêm da cơ địa. Trong một số trường hợp thiếu vitamin D đã được xác định, bác sĩ có thể sử dụng liều khác trong một khoảng thời gian nhất định và theo dõi phù hợp.

Dùng quá nhiều vitamin D trong thời gian kéo dài có thể gây tăng calci máu và tăng calci niệu. Khi ngộ độc nặng, người bệnh có thể gặp các biến chứng tại thận và những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác.

Đặc biệt, việc một thử nghiệm từng sử dụng 5.000 IU/ngày hoặc 60.000 IU/tuần không có nghĩa đây là liều phù hợp để người bệnh tự mua và sử dụng.

Người mắc viêm da cơ địa nên tập trung vào điều gì?

Vitamin D chỉ là một trong nhiều yếu tố đang được nghiên cứu. Nền tảng quản lý viêm da cơ địa vẫn là chăm sóc hàng rào da, kiểm soát viêm, giảm ngứa và lựa chọn điều trị phù hợp với mức độ bệnh.

Người bệnh nên chú ý:

– Dưỡng ẩm da thường xuyên bằng sản phẩm phù hợp.

– Hạn chế xà phòng, chất tẩy rửa, hương liệu hoặc các sản phẩm đã xác định gây kích ứng.

– Theo dõi và tránh những yếu tố thực sự làm bệnh bùng phát ở bản thân.

– Sử dụng thuốc bôi hoặc các phương pháp điều trị khác đúng chỉ định của bác sĩ.

– Hạn chế gãi và kiểm soát ngứa phù hợp.

– Không tự ý kiêng nhiều loại thực phẩm nếu chưa xác định dị ứng hoặc mối liên quan rõ ràng.

– Theo dõi các dấu hiệu nghi nhiễm trùng như tổn thương đau hơn, rỉ dịch, đóng mày bất thường, lan nhanh hoặc kèm sốt để được đánh giá kịp thời.

Vitamin D có mối liên quan đáng quan tâm với viêm da cơ địa. Các nghiên cứu quan sát ghi nhận nồng độ vitamin D thấp thường đi kèm mức độ bệnh nặng hơn, trong khi một phân tích gộp năm 2024 gồm 11 thử nghiệm ngẫu nhiên với 686 người bệnh cho thấy bổ sung vitamin D có thể giúp giảm mức độ nặng của bệnh.

Tuy vậy, các nghiên cứu còn khác nhau đáng kể về đối tượng, liều và thời gian sử dụng. Hiện vẫn chưa xác định được người bệnh nào sẽ hưởng lợi rõ nhất, liều tối ưu là bao nhiêu và nên bổ sung trong bao lâu.

Vì vậy, vitamin D chưa nên được xem là phương pháp điều trị đặc hiệu hoặc bổ sung thường quy cho tất cả người mắc viêm da cơ địa. Cách tiếp cận phù hợp là bảo đảm nhu cầu vitamin D của cơ thể, đánh giá tình trạng thiếu hụt khi có chỉ định và điều trị viêm da cơ địa bằng các phương pháp có bằng chứng phù hợp với từng người bệnh.

Nếu tổn thương da kéo dài, tái diễn, ngứa nhiều, có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt, nên đi khám để được đánh giá đúng nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Bác sĩ Chuyên khoa I – Lê Cao Trí

Trung tâm Da – U máu

————————————–

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM – Cơ sở 3

221B Hoàng Văn Thụ – Phường Phú Nhuận – TPHCM

Thời gian hoạt động:

– Thứ 2 đến Thứ 6 sáng từ 7h00 – 11h30, chiều từ 13h00 – 16h30.

– Thứ 7 từ 7h00 – 11h30, chiều Thứ 7 và ngày Chủ Nhật nghỉ.

Điện thoại: 02838.444.771 – 02838.420.070